Thông Tin Sản Phẩm
MẠ KẼM NOF - THỊ TRƯỜNG CHƯA MINH BẠCH VỀ MẠ KẼM NOF |
|
| Giá : | Liên Hệ |
| Tiêu chuẩn : | MẠ KẼM NOF - KHÔNG RÕ RÀNG CỦA MẠ KẼM NOF |
| Xuất xứ : | |
|
Nhận báo giá
|
|
| Mô tả : | MẠ KẼM NOF - THỊ TRƯỜNG CHƯA MINH BẠCH VỀ MẠ KẼM NOF: |
THÉP MẠ NHÔM KẼM (GL) LÀ GÌ ?
1. Mô tả
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm là thép dạng cuộn được phủ 2 lớp bề mặt bằng hợp kim (55% Nhôm 43.5% Kẽm 1.5% Silic), sử dụng công nghệ nhúng nóng liên tục, thông qua nhiệt độ lò NOF để kiểm soát cơ tính phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Thép cuộn mạ hợp kim nhôm kẽm (Galvanlume - GL) còn có tên gọi khác là tole lạnh. Hình dạng sáng bóng hơn so với thép mạ kẽm.
Thép cuộn mạ hợp kim nhôm kẽm (Galvanlume - GL) còn có tên gọi khác là tole lạnh. Hình dạng sáng bóng hơn so với thép mạ kẽm.
Phương pháp mạ của thép cuộn mạ nhôm kẽm về cơ bản thì giống với thép cuộn mạ kẽm, chỉ khác nhau ở nguyên liệu mạ. Nếu như thép mạ kẽm sử dụng 100% kẽm thì thép mạ hợp kim nhôm kẽm sử dụng nhôm: kẽm theo tỉ lệ 55:45% hoặc 5% Al-Zn.
Hợp kim nhôm kẽm có tính chống ăn mòn và tản nhiệt tốt hơn thép mạ kẽm. Cũng vì vậy mà người ta gọi nó là tole lạnh.
.png)
Ứng dụng
Làm sàn deck, ống HVAC, xà gồ kết cấu thép, tạo hình thành thép ống (tròn-vuông-hộp) và các chi tiết trong sản phẩm điện gia dụng, sản phẩm trang trí nội thất, các sản phẩm xây dựng khác
THÔNG SỐ KĨ THUẬT:
|
CHỦNG LOẠI |
TIÊU CHUẨN |
KÝ HIỆU |
ĐỘ DÀY (mm) |
|---|---|---|---|
|
Thép mạ |
JIS G3321
|
AZ70CQ |
0,3 ~3,2 mm |
|
nhôm kẽm (GL)
|
AZ70FH |
0,3 ~3,2 mm |
|
|
AZ70G550 |
0,3 ~3,2 mm |
||
|
AZ100G300 |
0,3 ~3,2 mm |
||
|
AZ150G500 |
0,3 ~3,2 mm |
||
|
AZ200G550 |
0,3 ~3,2 mm |
.png)
Tiêu chuẩn
.png)
Thông số kỹ thuật sản phẩm
.png)
Tiêu chuẩn mác thép chi tiết
.png)
.png)
2. Ưu điểm của tôn mạ hợp kim nhôm kẽm
Tôn mạ nhôm kẽm GL sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
* Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn gấp 3 - 4 lần so với tôn kẽm thông thường, đặc biệt là trong điều kiện môi trường có độ ẩm cao hoặc nhiễm mặn.
* Khả năng phản xạ nhiệt tốt: Nhôm trong lớp mạ giúp phản xạ ánh nắng mặt trời hiệu quả, giảm nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm năng lượng.
* Độ bền cao: Với sự kết hợp giữa nhôm và kẽm, tôn GL có độ bền cao, khó bị oxy hóa và hư hỏng bởi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
* Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn mịn, sáng bóng, giúp tăng tính thẩm mỹ cho các công trình. Ngoài ra, tôn mạ GL còn có khả năng giữ màu tốt hơn.
3. Ứng dụng của tôn mạ hợp kim nhôm kẽm
Tôn mạ nhôm kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
* Ngành xây dựng: Dùng làm mái lợp, vách ngăn, xà gồ, tấm lót sàn, trần nhà cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
* Công nghiệp cơ khí: Sử dụng để sản xuất các thiết bị cơ khí, máy móc, hệ thống điện.
* Chế tạo tôn cuộn: Tôn GL cũng được gia công thành tôn cuộn sóng, tôn phẳng dùng trong ngành xây dựng.
4. Quy trình sản xuất tôn mạ hợp kim nhôm kẽm
Quy trình sản xuất tôn mạ nhôm kẽm GL trải qua các bước cơ bản sau:
* Bước 1: Chuẩn bị thép nền: Thép cán nguội được làm sạch bề mặt trước khi đưa vào công đoạn mạ.
* Bước 2: Mạ nhôm kẽm: Thép được nhúng qua bể chứa hợp kim nhôm kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, giúp tạo ra lớp phủ đều và bảo vệ bề mặt.
* Bước 3: Làm nguội: Sau khi mạ, tôn được làm nguội nhanh để đảm bảo độ bám dính của lớp phủ.
* Bước 4: Cán phẳng: Tôn sau khi mạ được cán để đạt độ phẳng mong muốn trước khi cuộn lại.
5. Tiêu chuẩn kỹ thuật của tôn mạ hợp kim nhôm kẽm
Tôn GL được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế để đảm bảo chất lượng:
* Tiêu chuẩn ASTM A792/A792M: Tiêu chuẩn của Mỹ quy định về lớp phủ hợp kim nhôm kẽm trên thép cán nguội.
* Tiêu chuẩn JIS G 3321: Tiêu chuẩn của Nhật Bản về tôn mạ nhôm kẽm.
* Độ dày lớp mạ: Tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng, tôn mạ nhôm kẽm có các độ dày lớp mạ khác nhau (AZ50, AZ100, AZ150, AZ200).
6. Bảo quản và sử dụng tôn mạ nhôm kẽm
Để tôn mạ nhôm kẽm phát huy tối đa độ bền và tính năng, cần chú ý bảo quản đúng cách:
* Tránh tiếp xúc với nước: Không để tôn GL ở những nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước mưa trong thời gian dài.
* Lưu trữ nơi khô ráo: Nên bảo quản tôn GL ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
* Sử dụng đúng mục đích: Tôn GL nên được sử dụng cho các ứng dụng phù hợp để đảm bảo hiệu quả và độ bền cao nhất.
7. Giá cả và đơn vị cung cấp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm
Giá tôn mạ nhôm kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, lớp mạ, khổ tôn, và nhà cung cấp. Hiện nay, có nhiều nhà cung cấp uy tín trên thị trường như Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, v.v.
* Giá tham khảo: Giá tôn GL có thể dao động từ 100.000 - 250.000 đồng/m², tùy thuộc vào các yếu tố như độ dày, thương hiệu, và các yêu cầu kỹ thuật riêng biệt.
Ứng dụng của tôn mạ hợp kim nhôm kẽm trong thực tế
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm là một vật liệu đa dạng và linh hoạt, có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số các ứng dụng của loại vật liệu này trong xây dựng và công nghiệp:
* Làm sàn deck: Tôn mạ nhôm kẽm được sử dụng rộng rãi trong việc làm sàn deck, đặc biệt là ở các khu vực có điều kiện môi trường khắc nghiệt như gần biển hoặc trong các khu vực với độ ẩm cao. Sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời.
* Ống HVAC: Trong ngành công nghiệp HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning), tôn mạ nhôm kẽm thường được sử dụng cho ống dẫn khí và hệ thống ống thoát khí. Vật liệu này không chỉ có khả năng chống ăn mòn tốt mà còn có khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt đới và địa hình khắc nghiệt.
* Xà gồ kết cấu thép: Trong ngành xây dựng, tôn mạ nhôm kẽm thường được sử dụng làm vật liệu kết cấu cho các xà gồ, cột và khung kết cấu thép. Độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong việc xây dựng các công trình như nhà kho, nhà xưởng hoặc các tòa nhà cao tầng.
* Sản phẩm điện gia dụng: Tôn mạ nhôm kẽm cũng được sử dụng trong sản xuất các chi tiết và linh kiện cho các sản phẩm điện gia dụng như máy giặt, tủ lạnh và máy lạnh. Độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường có độ ẩm và ẩm ướt.
* Sản phẩm trang trí nội thất: Với bề mặt nhẵn bóng và tính linh hoạt trong thiết kế, tôn mạ nhôm kẽm cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm trang trí nội thất như cửa, lan can, và ốp tường. Sự đa dạng trong màu sắc và hoa văn cùng với khả năng chống ăn mòn làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong việc trang trí không gian sống và làm việc.
* Các sản phẩm xây dựng khác: Ngoài các ứng dụng đã đề cập, tôn mạ nhôm kẽm còn được sử dụng trong nhiều sản phẩm xây dựng khác như mái che, ống dẫn nước, và hệ thống thoát nước. Độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì cho các công trình xây dựng.
8. Kết luận
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (GL) là lựa chọn hàng đầu trong ngành xây dựng và cơ khí nhờ những tính năng vượt trội như chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và độ bền cao. Với giá thành hợp lý và đa dạng ứng dụng, tôn GL ngày càng trở nên phổ biến và được tin dùng trong nhiều dự án xây dựng lớn nhỏ.
Bảo hành
Vũ Nam Dương bảo hành chống thủng theo điều kiện và điều khoản bảo hành của các nhà máy sản xuất (Để biết thêm chi tiết bảo hành vui lòng liên hệ Vũ Nam Dương)























Youtube-Vũ Nam Dương
HOA PHAT
SeAH
SUNSTEEL
Thép V Nhà Bè

