Chuyên mua bán kinh doanh

  • - Ống thép hàn
  • - Ống thép đúc
  • - Ống Inox
  • - Phụ kiện đường ống
  • - Thép hình U, I, V, H...
  • - Thép hình, thép cuộn
  • Địa Chỉ : 109/1 Lý Thường Kiệt, P. 04, Q. Gò Vấp, TP. HCM
  • Điện Thoại : +84-8-'3620 4748
  • Fax : '+84-8-3620 4749
  • Email : thepvunamduong@gmail.com Hoặc vunamduongsteel@gmail.com
Tiếng Việt Tiếng Anh
Các loại sản phẩm
Hổ trợ trực tuyến
Địa Chỉ : 109/1 Lý Thường Kiệt, P. 04, Q. Gò Vấp, TP. HCM
Điện Thoại : +84-8-'3620 4748
Fax : '+84-8-3620 4749
Video

Thông Tin Sản Phẩm

THÉP HÌNH U

Giá : Liên Hệ
Tiêu chuẩn : SS400, JIS, Q, KS, GOST, TCVN
Xuất xứ : Việt Nam,China, Korea
Mô tả :

 CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tên sản phẩm
 Thép hình chữ U
 Bảng vẽ kỹ thuật
 
 Mô tả
 
 Tiêu chuẩn
 SS400, JIS, Q, KS, GOST, TCVN
 Chiều cao bụng
 50 -> 380 mm
 Chiều cao cánh
 25 -> 100 mm
 Chiều dài
 6000 -> 12000 mm
JIS G3192 -1990
Kích thước danh nghĩa
Kích thước mặt cắt ngang
Diện tích mặt cắt ngang
KL 1 m chiều dài
Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh
Mômen quán tính
Bán kính xoay
Module tiết diện
H X B
 
t1
t2
r1
r2
A
W
Cy
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
 
mm
mm
mm
mm
cm2
kg/m
cm
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
75X40
 
5
7
8
4
8.818
6.92
1.28
75.3
12.2
2.92
1.17
20.1
4.47
100X50
 
5
7.5
8
4
11.92
9.36
1.54
188
26.0
3.97
1.48
37.6
7.52
125X65
 
6
8
8
4
17.11
13.4
1.90
424
61.8
4.98
1.90
67.8
13.4
150X75
 
6.5
10
10
5
23.71
18.6
2.28
861
117
6.03
2.22
115
22.4
180X75
*
7.0
10.5
11
5.5
27.20
21.4
 
1,380
131
7.12
2.19
153
24.3
200X80
 
7.5
11
12
6
31.33
24.6
2.21
1,950
168
7.88
2.32
195
29.1
200X90
*
8
13.5
14
7
38.65
30.3
2.74
2,490
277
8.02
2.68
249
44.2
250X90
 
9
13
14
7
44.07
34.6
2.40
4,180
294
9.74
2.58
334
44.5
*
11
14.5
17
8.5
51.17
40.2
 
4,680
329
9.56
2.54
374
49.9
300X90
 
9
13
14
7
48.57
38.1
2.22
6,440
309
11.50
2.54
494
54.1
*
10
15.5
19
9.5
55.74
43.8
 
7,410
360
11.50
2.54
494
54.1
*
12
16
19
9.5
61.90
48.6
 
7,870
379
11.30
2.48
525
56.4
380X100
 
10.5
16
18
9
69.69
54.5
2.41
14,500
535
14.50
2.78
763
70.5
*
13
20
24
12
85.71
67.3
2.54
17600
655
14.30
2.76
926
87.8
TCVN 1654 - 75 & GOST 380 - 94
H X B
 
t1
t2
r1
r2
A
W
Cy
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
 
mm
mm
mm
mm
cm2
kg/m
cm
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
50X32 
 
4.4
7.0
6.0
2.5
5.16
4084
1.16
23.8
5.61
1.92
0.954
9.1
2.75
65 X 36
 
4.4
7.2
6.0
2.5
7.51
5.90
1.24
48.6
8.7
2.54
1.08
15.0
3.68
80 X 40
 
4.5
7.4
6.5
2.5
8.98
7.05
1.31
89.4
12.8
3.16
1.19
22.4
4.75
100X 46
 
4.5
7.6
7.0
3.0
10.90
8.59
1.44
174
20.4
3.99
1.37
34.8
6.46
120X 52
 
4.8
7.8
7.5
3.0
13.30
10.40
1.54
304
31.2
4.78
1.53
50.6
8.52
140X 58
 
4.9
8.1
8.0
3.0
15.60
12.30
1.67
491
45.4
5.60
1.70
70.2
11.0
160X64
 
5.0
8.4
8.5
3.5
18.10
14.20
1.80
747
68.3
6.42
1.87
93.4
13.8
180X 70
 
5.1
8.7
9.0
3.5
20.7
16.30
 
1090
86.0
 
 
121.0
17.0
180X 74
*
5.1
8.7
9.0
3.5
 
17.40
 
 
 
 
 
 
 
200X 76
 
5.2
9.0
9.5
4.0
23.4
18.40
 
1520
113.0
 
 
152.0
20.5
240X90 
 
5.6
10.0
10.5
4.0
30.6
24.0
 
2900
208.0
 
 
242.0
31.6
270X95
 
6.0
10.5*
11
4.5
35.2
27.7
 
4160
262.0
 
 
308.0
37.3
300X100
 
6.5
11.0
12.0
5.0
40.5
31.8
 
5810
327.0
 
 
387.0
43.6

 Các sản phẩm khác

THÉP HÌNH I & H

THÉP HÌNH I & H

Tiêu chuẩn : SS400B, TO, JIS, G3101

Xuất xứ :Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật...

THÉP V (THÉP GÓC)

THÉP V (THÉP GÓC)

Tiêu chuẩn : SS400, SS540, JIS, Q, KS, TCVN

Xuất xứ :Việt Nam, Trung Quốc

THÉP HÌNH I & H

THÉP HÌNH I & H

Tiêu chuẩn : GOST, JIS, KS, TCVN

Xuất xứ :Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật ...